Dual | Nghĩa của từ dual trong tiếng Anh

/ˈduːwəl/

  • Tính từ
  • hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi
    1. dual ownership: quyền sở hữu tay đôi
    2. dual control: sự điều khiển tay đôi
  • (ngôn ngữ học) đôi
  • (toán học) đối ngẫu
    1. dual theorem: định lý đối ngẫu
  • Danh Từ
  • số đôi
  • từ thuộc số đôi

Những từ liên quan với DUAL

doubleheader
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất