Effusion | Nghĩa của từ effusion trong tiếng Anh

/ɪˈfjuːʒən/

  • Danh Từ
  • sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra
  • (nghĩa bóng) sự dạt dào (tình cảm...)

Những từ liên quan với EFFUSION

ooze, outflow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất