Either | Nghĩa của từ either trong tiếng Anh

/ˈiːðɚ/

  • Tính từ
  • mỗi (trong hai), một (trong hai)
  • cả hai
    1. on either side: ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên
  • Danh Từ
  • mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai)
one
  • cả hai (người, vật)
  • hoặc
    1. either... or...: ... hoặc...
    2. either come in or go out: hoặc vào hoặc ra
    3. either drunk or mad: hoặc là say hoặc là khùng
  • Trạng Từ
  • cũng phải thế
    1. if you don't take it, I shan't either: nếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy

Những từ liên quan với EITHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất