Emblazon | Nghĩa của từ emblazon trong tiếng Anh

/ɪmˈbleɪzn̩/

  • Động từ
  • vẽ rõ nét (như trên huy hiệu)
  • trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...)
  • ca ngợi, tán dương

Những từ liên quan với EMBLAZON

deck, embellish, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất