Emerging | Nghĩa của từ emerging trong tiếng Anh

/ɪˈmɚʤɪŋ/

  • Động từ
  • nổi lên, hiện ra, lòi ra
  • (nghĩa bóng) nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
  • thoát khỏi (sự đau khổ)

Những từ liên quan với EMERGING

arrive, spurt, rise, develop, originate, loom, egress, stem, dawn, materialize, proceed, derive, appear, show, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất