Engineering | Nghĩa của từ engineering trong tiếng Anh

/ˌɛnʤəˈnirɪŋ/

  • Danh Từ
  • kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công trình sư; nghề kỹ sư, nghề công trình sư
  • kỹ thuật xấy dựng ((cũng) civil engineerings)
    1. military engineering: kỹ thuật công binh
  • (số nhiều) ruốm khứ mánh khoé

Những từ liên quan với ENGINEERING

building, organization, architecture, planning, handling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất