Excrement | Nghĩa của từ excrement trong tiếng Anh

/ˈɛkskrəmənt/

  • Danh Từ
  • cứt, phân

Những từ liên quan với EXCREMENT

feces, discharge, dung, secretion, ordure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất