Secretion | Nghĩa của từ secretion trong tiếng Anh

/sɪˈkriːʃən/

  • Danh Từ
  • sự cất giấu, sự oa trữ
    1. the secretion of stolen goods: sự oa trữ những đồ ăn cắp
  • (sinh vật học) sự tiết, chất tiết

Những từ liên quan với SECRETION

milk, saliva, seepage, juice, bile, gum, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất