Bile | Nghĩa của từ bile trong tiếng Anh
/ˈbajəl/
- Danh Từ
- mặt
- tính cáu gắt
- to stir (rouse) someone's
- chọc tức ai, làm ai phát cáu
Những từ liên quan với BILE
resentment,
mucus,
saliva,
acrimony,
grudge,
animus,
antagonism,
malice,
rancor,
enmity,
animosity