Extradite | Nghĩa của từ extradite trong tiếng Anh

/ˈɛkstrəˌdaɪt/

  • Động từ
  • trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
  • làm cho (người phạm tội) được trao trả

Những từ liên quan với EXTRADITE

apprehend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất