Eyewitness | Nghĩa của từ eyewitness trong tiếng Anh

/ˈaɪˈwɪtnəs/

  • Danh Từ
  • người chứng kiến, người mục kích

Những từ liên quan với EYEWITNESS

onlooker, observer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất