Farsighted | Nghĩa của từ farsighted trong tiếng Anh

/ˈfɑɚˌsaɪtəd/

Những từ liên quan với FARSIGHTED

levelheaded, canny, judicious, discerning, cautious, prudent, politic, acute, sagacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất