Flunky | Nghĩa của từ flunky trong tiếng Anh

/ˈflʌŋki/

  • Danh Từ
  • ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
  • kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
  • kẻ học làm sang; kẻ thích người sang

Những từ liên quan với FLUNKY

steward, lackey, footman, gofer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất