Foothold | Nghĩa của từ foothold trong tiếng Anh

/ˈfʊtˌhoʊld/

  • Danh Từ
  • chỗ để chân; chỗ đứng
  • (nghĩa bóng) địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn

Những từ liên quan với FOOTHOLD

hold, crevice, purchase
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất