Functional | Nghĩa của từ functional trong tiếng Anh

/ˈfʌŋkʃənl̟/

  • Tính từ
  • (như) functionary
  • (toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số
    1. a functional equation: phương trình hàm
  • (hoá học) (thuộc) chức

Những từ liên quan với FUNCTIONAL

practical, practicable, handy, occupational
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất