Garrison | Nghĩa của từ garrison trong tiếng Anh

/ˈgerəsən/

  • Danh Từ
  • (quân sự) đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  • Động từ
  • đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú (ở nơi nào)

Những từ liên quan với GARRISON

base, fortification
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất