Goat | Nghĩa của từ goat trong tiếng Anh

/ˈgoʊt/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con dê
  • người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
  • (Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
  • to get somebody goat
    1. trêu gan (chọc tức) ai
  • to play the giddy goat
    1. (xem) giddy
  • to separate the sheep from the goats
    1. lấy tinh bỏ thô

Những từ liên quan với GOAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất