Grocer | Nghĩa của từ grocer trong tiếng Anh

/ˈgroʊsɚ/

  • Danh Từ
  • người bán tạp phẩm (gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp...)
  • grocer's itch
    1. bệnh eczêma

Những từ liên quan với GROCER

salesperson, retailer, seller, businessperson
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất