Seller | Nghĩa của từ seller trong tiếng Anh

/ˈsɛlɚ/

  • Danh Từ
  • người bán, người phát hàng
  • thứ bán được, đồ bán được
    1. good seller: thứ bán chạy
    2. best seller: sách bán chạy; tác giả có sách bán chạy

Những từ liên quan với SELLER

storekeeper, retailer, shopkeeper, agent, peddler, auctioneer, businessperson
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất