Guano | Nghĩa của từ guano trong tiếng Anh

/ˈgwɑːnoʊ/

  • Động từ
  • bón bằng phân chim

Những từ liên quan với GUANO

poop, dung, crap, humus, fertilizer, compost, potash, ordure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất