Humus | Nghĩa của từ humus trong tiếng Anh

/ˈhjuːməs/

  • Danh Từ
  • mùn, đất mùn

Những từ liên quan với HUMUS

deposit, mud, mold, land, sand, sod, muck, manure, gravel, clay, clod, shore, fertilizer, compost, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất