Guillotine | Nghĩa của từ guillotine trong tiếng Anh

/ˈgɪləˌtiːn/

  • Danh Từ
  • máy chém
  • máy xén (giấy...)
  • (y học) dao cắt hạch hạnh
  • phương pháp xén giờ (đối phó với sự trì hoãn việc thông qua một đạo luật bằng cách định giờ thông qua từng phần)
  • Động từ
  • chém đầu
  • xén (giấy...)

Những từ liên quan với GUILLOTINE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất