Hanging | Nghĩa của từ hanging trong tiếng Anh

/ˈhæŋɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự treo
  • sự treo cổ
  • ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống
  • hanging committee
    1. ban xét duyệt tranh triển lãm
  • Tính từ
  • treo
    1. hanging bridge: cầu treo
  • đáng treo cổ, đáng chết treo
    1. a hanging look: bộ mặt đáng chết treo
    2. a hanging matter: một tội ác có thể bị kết án tro cổ

Những từ liên quan với HANGING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất