Hark | Nghĩa của từ hark trong tiếng Anh

/ˈhɑɚk/

  • Động từ
  • nghe
    1. hark!: nghe đây
  • (săn bắn) (hark forward, away, off) đi, đi lên (giục chó săn)
    1. hark away!: đi lên!
  • gọi (chó săn) về
  • to hark back
    1. (săn bắn) lần đường ngược lại đánh hơi tìm dấu vết thú săn
  • (nghĩa bóng) (+ to) quay trở lại (vấn đề gì)

Những từ liên quan với HARK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất