Listen | Nghĩa của từ listen trong tiếng Anh

/ˈlɪsn̩/

  • Động từ
  • nghe, lắng nghe
    1. listen to me!: hãy nghe tôi
  • nghe theo, tuân theo, vâng lời
    1. to listen to reason: nghe theo lẽ phải
  • to listen in
    1. nghe đài
  • nghe trộm điện thoại
  • nghe

Những từ liên quan với LISTEN

attend, accept, mind, receive, catch, hark, audit, overhear, get, admit, eavesdrop, obey, observe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất