Overhear | Nghĩa của từ overhear trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈhiɚ/

  • Động từ
  • nghe lỏm; nghe trộm

Những từ liên quan với OVERHEAR

read, attend, accept, snoop, mind, receive, catch, hark, audit, get, admit, eavesdrop, obey, observe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất