Eavesdrop | Nghĩa của từ eavesdrop trong tiếng Anh

/ˈivzˌdrɑːp/

  • Động từ
  • nghe trộm

Những từ liên quan với EAVESDROP

snoop, pry, overhear, spy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất