Obey | Nghĩa của từ obey trong tiếng Anh

/oʊˈbeɪ/

  • Động từ
  • vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh

Những từ liên quan với OBEY

answer, comply, keep, accede, embrace, accept, mind, concur, heed, discharge, respond, follow, acquiesce, execute, observe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất