Accede | Nghĩa của từ accede trong tiếng Anh

/ækˈsiːd/

  • Động từ
  • đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
    1. to accede to an apinion: đồng ý với một ý kiến
    2. to accede to a policy: tán thành một chính sách
  • lên (ngôi), nhậm (chức)
    1. to accede to the throne: lên ngôi
    2. to accede to an office: nhậm chức
  • gia nhập, tham gia
    1. to acceden to a party: gia nhập một đảng phái
    2. to accede to a treaty: tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)

Những từ liên quan với ACCEDE

assent, accept, grant, permit, concur, fold, admit, acquiesce, concede, allow, endorse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất