Entertain | Nghĩa của từ entertain trong tiếng Anh

/ˌɛntɚˈteɪn/

  • Động từ
  • tiếp đãi; chiêu đãi
  • giải trí, tiêu khiển
  • nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
  • hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
  • trao đổi (thư từ...)
  • to entertain a discourse upon something
    1. (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) bàn về cái gì

Những từ liên quan với ENTERTAIN

please, dine, delight, satisfy, enthrall, invite, relax, gratify, beguile, inspire, captivate, feed, comfort, contemplate, regale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất