Enthrall | Nghĩa của từ enthrall trong tiếng Anh

/ɪnˈθrɑːl/

  • Động từ
  • mê hoặc, làm mê mệt
  • (thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất