Rivet | Nghĩa của từ rivet trong tiếng Anh

/ˈrɪvət/

  • Danh Từ
  • đinh tán
  • Động từ
  • tán đầu (đinh tán)
  • ghép bằng đinh tán
  • tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...)
    1. to rivet one's eyes upon (on) something: nhìn dán mắt vào cái gì
    2. to rivet one's attention upon something: tập trung sự chú ý vào cái gì
  • thắt chặt
    1. to rivet friendship: thắt chặt tình bạn

Những từ liên quan với RIVET

pin, please, rod, delight, enchant, screw, spike, captivate, attract, latch, excite, fascinate, pique, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất