Fascinate | Nghĩa của từ fascinate trong tiếng Anh

/ˈfæsəˌneɪt/

  • Động từ
  • thôi miên, làm mê
  • mê hoặc, quyến rũ

Những từ liên quan với FASCINATE

animate, charm, overwhelm, seduce, please, delight, enthrall, intrigue, beguile, mesmerize, attract, excite, bewitch, engage, enamor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất