Bewitch | Nghĩa của từ bewitch trong tiếng Anh
/bɪˈwɪtʃ/
- Động từ
- bỏ bùa mê
- làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm
- làm cho vô cùng thích thú
Những từ liên quan với BEWITCH
entrance,
enrapture,
draw,
enthrall,
enchant,
capture,
beguile,
hex,
allure,
captivate,
send,
hypnotize,
dazzle,
control,
fascinate