Enrapture | Nghĩa của từ enrapture trong tiếng Anh

/ɪnˈræptʃɚ/

  • Động từ
  • làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
    1. to be enraptured with something: vô cùng thích thú cái gì

Những từ liên quan với ENRAPTURE

enthrall, gladden, enchant, gratify, beguile, rejoice, allure, send, attract, bewitch, elate, fascinate, enamor, score
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất