Enchant | Nghĩa của từ enchant trong tiếng Anh

/ɪnˈtʃænt/

  • Động từ
  • bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • làm say mê, làm vui thích

Những từ liên quan với ENCHANT

charm, enrapture, draw, please, enthrall, gratify, beguile, hex, entice, captivate, send, hypnotize, bewitch, fascinate, enamor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất