Tickle | Nghĩa của từ tickle trong tiếng Anh

/ˈtɪkəl/

  • Danh Từ
  • sự cù, sự làm cho buồn buồn
    1. to give someone a tickle: cù người nào
  • cảm giác buồn buồn (muốn cười)
  • Động từ
    1. to tickle the armpit: cù nách
  • làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn
    1. the story tickles me: câu chuyện làm tôi buồn cười
  • kích thích
    1. to tickle one's curiosity: kích thích tính tò mò
  • cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn
    1. my nose tickles: mũi ngưa ngứa buồn buồn

Những từ liên quan với TICKLE

brush, amuse, pat, pet, divert, please, delight, stroke, enchant, convulse, gratify, itch, stimulate, caress, excite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất