Titillate | Nghĩa của từ titillate trong tiếng Anh

/ˈtɪtəˌleɪt/

  • Động từ
  • cù, làm cho buồn cười

Những từ liên quan với TITILLATE

grab, amuse, provoke, hook, grapple, palpate, arouse, interest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất