Palpate | Nghĩa của từ palpate trong tiếng Anh

/ˈpælˌpeɪt/

  • Động từ
  • sờ nắn (khi khám bệnh)

Những từ liên quan với PALPATE

pet, partake, march, scrutinize, paw, stroke, converge, border, fondle, rub, dab, caress, inspect, abut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất