Arouse | Nghĩa của từ arouse trong tiếng Anh

/əˈraʊz/

  • Động từ
  • đánh thức
  • khuấy động, gợi
    1. to arouse harred: gợi lòng căm thù
  • (nghĩa bóng) thức tỉnh

Những từ liên quan với AROUSE

spur, incite, awaken, provoke, alert, stir, instigate, spark, rouse, stimulate, enliven, move, foment, kindle, electrify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất