Instigate | Nghĩa của từ instigate trong tiếng Anh

/ˈɪnstəˌgeɪt/

  • Động từ
  • xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu của

Những từ liên quan với INSTIGATE

prompt, incite, raise, initiate, impel, insinuate, scheme, abet, needle, start, move, plot, foment, kindle, actuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất