Abet | Nghĩa của từ abet trong tiếng Anh

/əˈbɛt/

  • Động từ
  • xúi bẩy, xúi giục, khích
  • tiếp tay (ai làm bậy)

Những từ liên quan với ABET

incite, provoke, instigate, back, advocate, encourage, promote, sanction, condone, endorse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất