Foment | Nghĩa của từ foment trong tiếng Anh

/ˈfoʊˌmɛnt/

  • Động từ
  • (nghĩa bóng) xúi bẩy, xúi giục; khích (mối bất hoà, sự phiến loạn, sự bất mãn...)
  • (y học) chườm nóng

Những từ liên quan với FOMENT

abet, brew, set, start, foster, stimulate, arouse, quicken, encourage, excite, promote, nurture, cultivate, nurse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất