Nurture | Nghĩa của từ nurture trong tiếng Anh
/ˈnɚtʃɚ/
- Danh Từ
- đồ ăn
- sự nuôi dưỡng
- sự giáo dục
- Động từ
- nuôi nấng, nuôi dưỡng
- giáo dục
Những từ liên quan với NURTURE
provender, instruction, food, breeding, care, discipline, diet, education, bolster, feed