Nurture | Nghĩa của từ nurture trong tiếng Anh

/ˈnɚtʃɚ/

  • Danh Từ
  • đồ ăn
  • sự nuôi dưỡng
  • sự giáo dục
  • Động từ
  • nuôi nấng, nuôi dưỡng
  • giáo dục

Những từ liên quan với NURTURE

provender, instruction, food, breeding, care, discipline, diet, education, bolster, feed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất