Victuals | Nghĩa của từ victuals trong tiếng Anh

/ˈvɪtl̟z/

  • Danh Từ
  • thức ăn; lương thực, thực phẩm
  • Động từ
  • mua thức ăn
  • ăn uống
  • cung cấp lương thực thực phẩm
    1. to victual a town: cung cấp lương thực thực phẩm cho một thành phố

Những từ liên quan với VICTUALS

bread, snack, nourishment, fare, feed, eats, larder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất