Foodstuff | Nghĩa của từ foodstuff trong tiếng Anh

/ˈfuːdˌstʌf/

  • Danh Từ
  • thực phẩm

Những từ liên quan với FOODSTUFF

nutrition, provision, nourishment, fare, edible, fodder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất