Heartily | Nghĩa của từ heartily trong tiếng Anh

/ˈhɑɚtəli/

  • Trạng Từ
  • vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
    1. to welcome heartily: tiếp đón nồng nhiệt
  • thành thật, chân thành, thật tâm, thật lòng
  • khoẻ; ngon lành (ăn uống)
  • rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự
    1. I am heartily sick of it: tôi thật sự chán ngấy cái đó rồi

Những từ liên quan với HEARTILY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất