Wholly | Nghĩa của từ wholly trong tiếng Anh

/ˈhoʊlli/

  • Trạng Từ
  • toàn bộ, hoàn toàn
    1. I don't wholly agree: tôi không hoàn toàn đồng ý
    2. few men are wholly bad: ít có ai lại hoàn toàn xấu

Những từ liên quan với WHOLLY

perfectly, all, outright, just, fully, altogether, quite, solely, roundly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất