Nghĩa của cụm từ heres my immigration form trong tiếng Anh

  • Here’s my immigration form
  • Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi
  • Here’s my immigration form
  • Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi
  • Please fill out this form
  • Làm ơn điền vào đơn này
  • Please fill in this form first
  • Trước tiên anh làm ơn điền vào phiếu này
  • Fill out a withdrawal form, please
  • Ông vui lòng điền vào phiếu rút tiền nhé
  • Can you fill in this form, please?
  • Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
  • Please fill out this form.
  • Làm ơn điền vào mẫu đơn này.

Những từ liên quan với HERES MY IMMIGRATION FORM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất