Heresy | Nghĩa của từ heresy trong tiếng Anh

/ˈherəsi/

  • Danh Từ
  • dị giáo

Những từ liên quan với HERESY

sin, error, fallacy, revisionism, disbelief, blasphemy, secularism
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất